SUY NIỆM LỄ CHÚA GIÊSU LÊN TRỜI
SUY NIỆM LỄ CHÚA GIÊSU LÊN TRỜI
Sau Thánh Lễ Chúa Giêsu lên trời, khi trở về phòng, tôi ngồi lại trong sự tĩnh lặng của buổi tối và nhìn lại một ngày sống, một ngày mục vụ với cộng đoàn. Trong tâm trí tôi hiện lên những khuôn mặt thân quen: những em bé vô tư chạy theo bố mẹ, những cụ già lặng lẽ lần chuỗi, những người vội vã tìm chỗ đậu xe nhưng vẫn cố gắng đến nhà thờ, những người trẻ ngồi cuối nhà thờ, im lặng nhưng vẫn hiện diện.
Tất cả những hình ảnh này như một dòng chảy nhẹ nhàng đi qua tâm hồn tôi. Tôi cũng nhớ lại bài giảng mình đã chia sẻ, và rồi bất chợt, một ý tưởng về mầu nhiệm Chúa lên trời chạm vào lòng tôi, cụ thể là sứ mạng làm cho muôn dân nhận biết Đức Kitô.
Tôi muốn bắt đầu từ hành trình của Chúa Giêsu. Ngài là Thiên Chúa cao cả, vượt trên không gian và thời gian, nhưng đã tự nguyện bước vào thế giới con người với tất cả những giới hạn và yếu đuối. Ngài ôm lấy phận người đầy đau khổ, phản bội, cô đơn. Dù những người Ngài yêu thương nhất đã bỏ rơi Ngài trong giờ phút tăm tối. Dù thế giới mà Ngài từng yêu lại quay lưng với Ngài. Nhưng Ngài chấp nhận tất cả, không phải vì thế giới xứng đáng, mà vì Ngài yêu và muốn cứu độ thế giới ấy.
Ngài đến thế giới để loan báo về Nước Thiên Chúa, để mời gọi con người bước vào tương quan với Thiên Chúa, để họ được biến đổi và được hưởng phần thưởng Nước Trời. Và Ngài đã dấn thân trọn vẹn cho sứ mạng ấy cho đến hơi thở cuối cùng.
Hôm nay, trước khi về trời, Chúa Giêsu không muốn sứ mạng ấy dừng lại. Vì thế, Ngài trao cho các môn đệ và cho chúng ta lệnh truyền:“Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ.” (Mt 28,19)
Nhưng thật sự, nhìn lại lịch sử của Giáo hội, sứ mạng này chưa bao giờ dễ dàng. Ngay từ những bước đầu tiên, các tông đồ đã hiểu rằng lời mời gọi của Chúa không phải là một con đường trải đầy hoa hồng. Họ đã phải đổ máu, chịu bách hại, chịu hiểu lầm, chịu tù đày. Hầu như tất cả các tông đồ, trừ Gioan, đều chết vì đức tin. Họ đã trả giá bằng chính mạng sống mình để Tin Mừng được lan rộng.
Và không chỉ các tông đồ. Những thế hệ tiếp theo, những cộng đoàn Kitô hữu đầu tiên, những người đón nhận Tin Mừng trong âm thầm… biết bao người đã bị ném vào đấu trường, bị thiêu sống, bị kết án chỉ vì họ tin vào Đức Kitô.
Sứ mạng ấy tiếp tục nơi ông bà tổ tiên chúng ta. Tại Việt Nam, hơn 130.000 Kitô hữu đã chịu tử đạo trong suốt ba thế kỷ. Họ không phải là những nhà thần học lớn, cũng không phải là những nhà truyền giáo nổi tiếng. Họ là những người cha, người mẹ, người trẻ, người già, những người lao động bình thường, nhưng họ đã sống đức tin một cách phi thường. Họ đã chọn trung thành với Chúa hơn là giữ lấy mạng sống. Họ đã chọn ánh sáng Tin Mừng hơn là sự an toàn. Họ đã chọn tình yêu hơn là nỗi sợ. Và nhờ những giọt máu ấy, Tin Mừng mới đến được với chúng ta hôm nay.
Khi nhìn lại lịch sử ấy, tôi nhận ra rằng sứ mạng Chúa trao không phải là một việc “làm thêm”, không phải là một hoạt động tùy hứng, càng không phải là một phong trào nhất thời. Sứ mạng ấy là căn tính của người Kitô hữu, là hơi thở của Giáo Hội, là lý do Giáo Hội tồn tại. Và vì thế, sứ mạng ấy đòi hỏi nơi chúng ta sự nghiêm túc, sự nhiệt thành, sự kiên trì, và đôi khi là cả sự hy sinh đến mức đau đớn.
Ngày nay, chúng ta không còn bị bắt bớ như thời xưa. Nhưng sứ mạng vẫn đòi hỏi chúng ta phải hy sinh: hy sinh thời gian, hy sinh sự thoải mái, hy sinh cái tôi, hy sinh những an toàn quen thuộc để bước ra, để gặp gỡ, để lắng nghe, để nâng đỡ, để làm chứng cho Tin Mừng giữa một thế giới nhiều thách đố. Có những hy sinh âm thầm mà chỉ Chúa biết. Có những nỗ lực nhỏ bé mà chẳng ai ghi nhận. Có những ngày mục vụ mệt mỏi đến mức chỉ muốn buông xuôi. Nhưng chính những điều ấy, những điều rất thật, rất đời, rất người, lại là nơi sứ mạng được thực hiện cách sâu xa nhất.
Còn với cá nhân tôi, có những ngày bước xuống khỏi bàn thờ, tôi tự hỏi: “Lời mình chia sẻ có chạm được ai không? Có ai thực sự nghe không? Có ai được nâng đỡ không?Thánh Lễ mình dâng có sốt sáng?” Đó không phải là nỗi hoài nghi về sứ mạng, mà là nỗi thao thức rất thật của một người được sai đi. Bởi vì khi đứng trên cung thánh, tôi không chỉ nói bằng kiến thức hay kinh nghiệm, mà bằng chính con tim của mình. Và khi trao Mình Thánh Chúa, tôi không chỉ trao một tấm bánh, mà trao chính Đấng mà tôi tin, tôi yêu, tôi phục vụ.
Rồi tôi nhớ đến những khuôn mặt trong Thánh Lễ. Họ chính là “muôn dân” mà Chúa trao cho tôi. Họ là những người Chúa muốn tôi chạm đến qua chính sự hiện diện, lời nói, nụ cười, và cả sự yếu đuối của tôi. Có những người đến nhà thờ với nụ cười nhưng trong lòng đầy nỗi lo. Có những người ngồi cuối nhà thờ, im lặng nhưng đang mang một vết thương sâu kín. Có những cụ già lần chuỗi, nhưng mỗi hạt kinh là một lời cầu xin cho con cháu đang xa Chúa. Có những người trẻ đến nhà thờ không phải vì hiểu hết đức tin, mà chỉ vì họ đang tìm một chút bình an.Và tôi nhận ra: Chúa trao họ cho tôi không phải vì tôi giỏi, nhưng vì Ngài muốn dùng chính sự bất toàn của tôi để chạm đến họ.
Sứ mạng loan báo Tin Mừng không phải lúc nào cũng rực rỡ. Không phải lúc nào cũng là những bài giảng hùng hồn, những chương trình lớn lao, hay những thành quả dễ thấy. Nhiều khi nó diễn ra trong những điều rất nhỏ bé: một lời chào chân thành, một ánh mắt cảm thông, một bài giảng đơn sơ, một Thánh Lễ bình thường, một cuộc gặp gỡ thoáng qua nhưng đầy nhân hậu.
Và chính những điều nhỏ bé ấy lại mang chiều kích thần học rất sâu: đó là nơi Thiên Chúa tự mặc khải qua sự đơn sơ của con người; là nơi Chúa Thánh Thần âm thầm hoạt động; là nơi Nước Trời lớn lên từng chút một, như hạt cải nhỏ bé nhưng âm thầm nảy mầm. Sứ mạng không chỉ được thực hiện bằng những việc lớn lao, nhưng bằng sự trung tín mỗi ngày. Không phải bằng sức riêng, nhưng bằng ân sủng của Đấng đã gọi chúng ta. Và đôi khi, chính trong những khoảnh khắc tôi cảm thấy mình yếu đuối nhất, Chúa lại làm được những điều lớn lao nhất.
Điều làm tôi xúc động nhất khi suy niệm lễ hôm nay chính là lời hứa cuối cùng của Chúa Giêsu: “Và đây, Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” (Mt 28,20)
Ngài về trời nhưng không bỏ chúng ta lại.Ngài ẩn mình nhưng không vắng mặt.
Ngài không còn hữu hình nhưng lại hiện diện sâu hơn, gần hơn, thân mật hơn.
Lời hứa ấy không chỉ là một lời an ủi. Nó là nền tảng của mọi sứ mạng, là sức mạnh để chúng ta tiếp tục bước đi khi thấy mình nhỏ bé, là ánh sáng trong những ngày mệt mỏi, là bình an trong những lúc chao đảo.
Và khi tôi nhớ lại những hình ảnh rất đời thường trong Thánh Lễ: những em bé chạy theo bố mẹ, những cụ già lần chuỗi, những người vội vã nhưng vẫn cố gắng đến nhà thờ, những người trẻ âm thầm tìm kiếm bình an, tôi nhận ra rằng lời hứa “Thầy ở cùng anh em” đang được thực hiện ngay giữa những khoảnh khắc ấy. Chúa không chỉ hiện diện trong những biến cố lớn lao của lịch sử cứu độ, nhưng còn hiện diện trong từng khuôn mặt, từng bước chân, từng lời kinh thầm lặng của cộng đoàn.
Chính những con người bình dị ấy là “muôn dân” mà Chúa trao cho tôi. Họ là những người Chúa muốn chạm đến qua sự hiện diện, lời nói, nụ cười, và cả sự yếu đuối của tôi. Và khi nhìn lại một ngày sống, tôi hiểu rằng những khoảnh khắc tưởng như nhỏ bé ấy lại là nơi sứ mạng được thực hiện cách sâu xa nhất. Bởi vì sứ mạng không chỉ được hoàn thành bằng những việc lớn lao, nhưng bằng sự trung tín mỗi ngày; không phải bằng sức riêng, nhưng bằng ân sủng của Đấng đã gọi chúng ta.
Như vậy, mầu nhiệm Chúa Giêsu lên trời không đưa chúng ta ra khỏi thế giới này, nhưng giúp chúng ta nhìn thế giới bằng một ánh sáng mới. Chúa lên trời để chúng ta biết rằng Ngài đang ở trong mọi thực tại của đời sống, trong từng Thánh Lễ, từng lời giảng, từng cuộc gặp gỡ, từng nỗ lực âm thầm của chúng ta. Ngài lên trời để chúng ta biết rằng sứ mạng chúng ta đang sống hôm nay chính là sự tiếp nối sứ mạng của Ngài, một sứ mạng không bao giờ đơn độc, vì Đấng đã lên trời vẫn ở lại với chúng ta.
Và như thế, khi tôi trở về phòng sau Thánh Lễ, nhìn lại một ngày mục vụ với bao khuôn mặt thân quen, tôi hiểu rằng tất cả những điều ấy không chỉ là những hình ảnh đẹp của đời sống giáo xứ, nhưng là đất thánh nơi Chúa đang hiện diện, là mảnh đất truyền giáo mà Chúa trao cho tôi, là sứ mạng mà Ngài mời gọi tôi sống mỗi ngày.



Comments
Post a Comment