NHẬT KÝ NGÀY THỨ SÁU Ở ROME
NHẬT KÝ NGÀY THỨ SÁU Ở ROME
14/08/2026
Hôm nay, tôi thức dậy sớm, tắm rửa, ăn sáng vội, rồi nhanh chóng bước ra xe để cùng anh em
lên đường đến Núi Argentario. Đây là ngọn núi thiêng liêng của
Dòng Thương Khó Chúa Giêsu. Trong lòng tôi có một cảm giác rất hồi hộp, nhưng cũng bình an như một người con sắp trở về quê hương, thăm chính gia đình, căn nhà của ông bà tổ
tiên mình.
Tôi biết rằng hôm nay sẽ là một ngày đặc biệt. Một ngày mà tôi được chạm vào nguồn cội, được đứng trên mảnh đất mà Thánh Phaolô Thánh Giá đã đặt những viên đá đầu tiên để xây dựng cộng đoàn tiên khởi của Dòng Thương Khó Chúa Giêsu.
Hơn 6 giờ sáng, chúng tôi rời Rome trong cái nóng gay gắt của mùa hè. Bầu trời trong xanh, nhưng ánh nắng vẫn như đổ lửa xuống những cánh đồng Toscana. Khi xe bắt đầu tiến vào vùng đồi núi, tôi nhìn thấy Monte Argentario từ xa. Ngọn núi lớn nhô ra biển, hùng vĩ, cô tịch, và đầy sức hút thiêng liêng.
Tôi chợt nhớ lại câu chuyện trong tài liệu mà tôi đã đọc nhiều
lần nhưng hôm nay lại vang lên trong lòng một cách rất khác. Thánh Phaolô Thánh
Giá, khi lần đầu nhìn thấy ngọn núi này từ trên thuyền, đã viết:
“I fixed my eyes on the rocks and crags… and thought of
withdrawing to one of those caves.” “Tôi chăm chú nhìn những tảng đá và các
vách núi… và nghĩ đến việc thu mình vào một trong những hang đá ấy để sống và kết
thúc cuộc đời mình ở đó.”
Đó không chỉ là một câu kể lại sự kiện. Đó là khoảnh khắc khai sinh của Dòng Thương Khó Chúa Giêsu.
Khi xe tiến gần hơn, tôi thấy cộng đoàn Đức Mẹ Dâng Mình trên ngọn núi Argentario hiện
ra trắng cả một vùng giữa núi rừng. Nhưng để đến được đó, xe phải leo qua những
con đường dốc quanh co, đá lở, vách núi dựng đứng. Tôi tự hỏi:
Làm sao cha Thánh Phaolô và các tu sĩ đầu tiên có thể sống ở
đây? Làm sao họ có thể xây dựng cộng đoàn trong điều kiện khắc nghiệt như thế
này?
Những câu hỏi ấy theo tôi suốt đoạn đường cho đến khi tôi đặt
chân tới cộng đoàn.
Trước mắt tôi là một cộng đoàn đơn sơ, một ngôi nhà nguyện nhỏ bé nhưng đầy chiều sâu thiêng liêng. Trên cung thánh là hình Đức Mẹ Dâng Mình đầy hiền từ, dịu dàng, như đang ôm lấy cả cộng đoàn trong vòng tay của Mẹ.
Sau đó, tôi và các anh em tiến vào thăm các căn phòng nhỏ mà các tu sĩ Thương Khó ngày xưa đã ở. Những căn phòng nhỏ đến mức chỉ vừa đủ cho một chiếc giường và một cái ghế gỗ. Không quạt. Không máy điều hòa. Không cửa kính cách nhiệt.
Chỉ có đá, vôi, gỗ, một cái đệm làm bằng rơm và sự thinh lặng.
Tôi đứng lặng một lúc lâu với đầy xúc động. Tôi nhìn ra
ngoài cửa sổ – và thấy biển.
Biển Argentario xanh thẳm, rộng vô cùng. Và ngay lúc ấy, tôi
hiểu thêm một điều mà trước đây chỉ nghe trong sách vở:
Tại sao Thánh Phaolô Thánh Giá luôn ví tình yêu Thiên Chúa như biển cả.
Biển không bao giờ cạn. Biển không bao giờ ngừng chuyển động.
Biển không bao giờ thôi ôm lấy núi.
Tình yêu Thiên Chúa cũng vậy: vô hạn, sâu thẳm, trung tín.
Sau đó, tôi bước xuống hầm mộ của cộng đoàn. Dưới lòng đất là nơi an nghỉ của các tu sĩ đầu tiên. Họ là những người đã sống nghèo, sống thinh lặng, sống khổ chế, và đã để lại cho chúng tôi một gia sản thiêng liêng vô giá. Tôi đứng trước những ngôi mộ ấy và cảm thấy như mình đang đứng giữa một “gia phả thiêng liêng” của Dòng.
Trong thinh lặng ấy, tôi thầm nói:
“Lạy Chúa, con cảm ơn Ngài vì những người cha, người anh đã
đi trước chúng con.”
Sau đó, chúng tôi tiếp tục đến cộng đoàn Nhà Tập Thánh Giuse – nhà tập chính thức đầu tiên của Dòng Thương Khó trên núi Argentario. Dù hôm nay không còn tu sĩ Thương Khó sinh sống ở đây nữa, nhưng nơi này vẫn giữ nguyên sự thinh lặng và chiều sâu thiêng liêng.
Nhìn ngắm những cửa sổ hướng ra biển khiến tôi nghĩ đến các tập sinh ngày xưa: mỗi ngày họ học cầu nguyện, học khổ chế, học yêu Chúa Giêsu chịu đóng đinh… và mỗi ngày họ nhìn thấy biển cả.
Biển ấy chắc chắn đã dạy họ rằng: Ơn gọi Thương Khó không nhỏ bé – nó rộng lớn như đại dương và tình yêu của Thiên Chúa ngang qua
cuộc Thương Khó cũng lớn lao như vậy.
Tôi bước vào sân trong của nhà tập, nơi có một bể chứa nước cổ. Tôi tưởng tượng các tập sinh ngày xưa đi chân trần, vác nước, làm việc, cầu nguyện, và sống trong một đời sống khổ chế vì tình yêu của họ dành cho Đức Kitô Chịu Đóng Đinh.
Sau đó, chúng tôi trở lại cộng đoàn Đức Mẹ Dâng Mình để ăn
trưa với các cha và ba tập sinh. Các cha tiếp đãi chúng tôi bằng đặc sản của
vùng: pasta và thịt lợn rừng. Nhìn ba anh em tập sinh, tôi nhớ lại thời gian
làm nhà tập của mình. Tôi thầm cầu nguyện để các anh em trung thành với ơn gọi
Thương Khó đến cùng.
Buổi chiều, chúng tôi tạm biệt cộng đoàn Đức Mẹ Dâng Mình để đi đến Vetralla, nơi có cộng đoàn Thiên Thần Gabriel, nơi cha Thánh Phaolô sống 25 năm, lâu hơn bất kỳ nơi nào khác. Nếu Argentario là nơi sinh ra Dòng, thì Vetralla là nơi linh đạo Thương Khó trưởng thành. Nơi đây cũng diễn ra nhiều cuộc Tổng Tu Nghị của Dòng.
Cộng đoàn nằm trên sườn núi Monte Fogliano, giữa rừng cây xanh mát. Không có biển ở đây, nhưng có núi rừng, có cô tịch, có thinh lặng. Một sự thinh lặng rất khác: sâu, dày, và đầy sự hiện diện của Chúa.
Tôi bước vào nhà thờ, nơi cha Thánh Phaolô đã cầu nguyện, đã viết thư, đã khóc vì tình yêu Chúa. Tôi bước vào phòng ngài. Thực sự là một căn phòng nhỏ, đơn sơ, nhưng đầy sự hiện diện thiêng liêng. Tôi đứng lặng một lúc lâu, cảm nhận như ngài vẫn đang ở đó, vẫn đang cầu nguyện, vẫn đang yêu Chúa Giêsu chịu đóng đinh bằng một tình yêu không giới hạn.
Tất cả những nơi tôi đi qua từ Ovada, Castellazzo, Monte Argentario, và giờ là Vetralla thì những căn phòng của cha Thánh Phaolô đều đơn sơ, bình dị nhưng đầy tình yêu mà ngài dành cho Chúa Chịu Đóng Đinh.
Dưới lòng đất của cộng đoàn cũng có hầm mộ của các tu sĩ đầu tiên. Tôi đứng trước những ngôi mộ ấy và ý thức rằng các thế hệ đã trao lại cho nhau ngọn lửa của lòng yêu mến Chúa Giêsu chịu đóng đinh.
Chúng tôi cùng nhau dâng Thánh Lễ tại cộng đoàn Vetralla và
sau đó chụp hình kỉ niệm và tiếp tục di chuyển về Rome trước khi trời tối.
Tối nay, sau
khi ăn cơm xong, tôi về phòng, ngồi lặng một lúc và viết lại những
dòng này. Tôi cảm thấy lòng mình nhẹ đi, nhưng cũng đầy biết ơn. Con tạ ơn Chúa.
Sỹ Đoàn.


Comments
Post a Comment